| Mẫu | LS-4100BNC | |
| Khả năng cưa | Chiều dài cắt | 4100 mm |
| chiều rộng cắt | 4100 mm | |
| Chiều cao cắt tối đa | 200mm | |
| Chiều cao phơi bày tối đa của lưỡi cưa | 205mm | |
| máy cưa | Động cơ cưa chính | 18.5KW |
| Đường kính lưỡi cưa chính | 630mm | |
| Đường kính lõi trục lưỡi cưa chính | 38mm | |
| Tốc độ lưỡi cưa chính | 3000 vòng/phút | |
| Bàn gá lưỡi cưa | Động cơ biến tần di chuyển | 2kw |
| Tốc độ tiến | 9m/phút | |
| tốc độ lùi | 17 m/phút | |
| Động cơ cấp phôi tự động | AC 1,0 kW | |
| Sử dụng Áp suất Không khí | >5,0 kg/cm² | |
| Chiều cao của bàn làm việc so với mặt đất | 1000mm | |
| Kích thước tổng thể của máy (dài × rộng × cao) | 7800 mm × 6630 mm × 2470 mm | |
| Điện áp | 380V/50HZ | |
Thiết bị bao gồm ba bộ phận chính, gồm thân máy, bàn cấp liệu phía trước và khung thước phía sau. Hệ thống điều khiển servo PLC giúp việc vận hành thiết bị trở nên đơn giản và thuận tiện. Cấu trúc đầu cưa điều chỉnh được có thể đáp ứng nhu cầu cắt các tấm có độ dày khác nhau. Hệ thống phun nhiên liệu dạng sương mù vi mô giúp làm mát và bôi trơn lưỡi cưa hiệu quả hơn. Thiết bị dễ thao tác và thuận tiện khi sử dụng.